
Sau Milan, Paris là điểm dừng cuối cùng của Tuần lễ thời trang mùa mốt Thu Đông 2026. Từ các bài review show diễn, phân tích diện mạo của dàn khách mời trên hàng ghế đầu đến loạt khoảnh khắc viral trên sàn runway, mùa mốt này phủ sóng dày đặc các mặt trận truyền thông. Với những tín đồ mới “nhập môn”, không ít lần bạn sẽ chững lại trước một thuật ngữ nghe quen nhưng chưa thực sự hiểu rõ. Dưới đây là chìa khóa giúp bạn đọc vị Tuần lễ Thời trang thông qua hệ thuật ngữ chuyên ngành.
Viết tắt SS / FW là gì?
Hai ký hiệu thường xuất hiện trên tên của bộ sưu tập, viết tắt của Spring/Summer (Xuân/Hè) và Fall/Winter (Thu/Đông), dùng để chỉ hai mùa chính trong lịch trình Fashion Week hàng năm. Trong đó, mùa Xuân Hè thường diễn ra vào tháng 9-10, và Thu Đông sẽ rơi vào tháng 2-3.
Ready-to-wear (RTW)

Các bộ sưu tập Ready-to-wear thường sẽ được sản xuất hàng loạt tại xưởng, theo hệ size chuẩn (XS-XXXL). Phần lớn quần áo chúng ta mua đều thuộc dòng ready-to-wear. Nhiều thương hiệu sẽ dùng Prêt-à-porter thay cho ready-to-wear, trong tiếng Pháp có nghĩa là “may sẵn”.
Haute Couture

Là phân khúc cao cấp nhất của thời trang, được quản lý bởi Fédération de la Haute Couture et de la Mode (trước đây là Chambre Syndicale de la Couture). Các nhà mốt Haute Couture trình làng hai bộ sưu tập mỗi năm, với hai mùa Xuân Hè và Thu Đông; sau đó thực hiện phiên bản may đo riêng theo số đo từng khách hàng.
Bộ sưu tập Haute Couture sở hữu chất lượng quý hiếm, kỹ thuật may đo và tay nghề thủ công phải đạt độ tinh xảo. Trong đó, 200–500 giờ (hoặc hơn) để hoàn thiện một thiết kế. Vì thế, haute couture được xem là đỉnh cao danh giá và xa xỉ nhất của ngành thời trang.
Cruise / Resort Collection
Bộ sưu tập giữa mùa, trình làng vào khoảng tháng 5–6, nằm giữa hai mùa chính Xuân Hè và Thu Đông. Ban đầu được thiết kế cho giới thượng lưu đi nghỉ dưỡng, cần tủ đồ phù hợp khí hậu khác biệt. Bộ sưu tập mùa này đặc trưng với phom dáng thoải mái, chất liệu nhẹ, và kết hợp đồ bơi.
Look
Một “look” là một bộ trang phục hoàn chỉnh gồm quần áo, giày và phụ kiện. Mỗi show thường có hơn 20 look, và mỗi người mẫu có thể trình diễn 2–3 look trong một show.
Street Style

Thường bị nhầm lẫn với streetwear, street style thực chất dùng để chỉ phong cách ăn mặc khi một cá nhân xuất hiện trên phố, mang đậm bản sắc và cá tính thời trang được bộc lộ rõ nét nhất. Mỗi mùa fashion week, thuật ngữ này lại xuất hiện dày đặc trên các mặt báo, gắn liền với những khung hình chụp người nổi tiếng, influencer hay các biên tập viên thời trang bên ngoài địa điểm tổ chức show diễn.
Front Row

Hàng ghế đầu, nơi dành cho những khách mời quan trọng nhất: biên tập viên, buyer, đại sứ thương hiệu, người nổi tiếng…
Fittings
Buổi thử đồ trước ngày diễn chính thức. Tại đây, đội ngũ sáng tạo kiểm tra độ vừa vặn và điều chỉnh chi tiết. Thường diễn ra trước show vài ngày hoặc vài tuần.
Backstage

Không gian phía sau sàn diễn, nơi diễn ra toàn bộ khâu chuẩn bị: làm tóc, trang điểm, stylist, đạo diễn show, người mẫu…
Show Notes
Tài liệu phát cho khách mời (và gửi báo chí sau hoặc trong show) để hiểu rõ hơn về bộ sưu tập, bao gồm: ý tưởng và thông điệp bộ sưu tập, nguồn cảm hứng, phân tích look, chất liệu, màu sắc, âm nhạc, lý do chọn địa điểm.
Re-see
Buổi xem lại bộ sưu tập sau show dành cho biên tập và buyer. Vì sàn diễn thường chỉ là “preview”, re-see cho phép họ xem kỹ chi tiết, thảo luận về khả năng sản xuất và đặt hàng.
See Now, Buy Now
Mô hình cho phép mua ngay sau show. Khác với ready-to-wear thông thường (mất 6–9 tháng để lên kệ), bộ sưu tập theo mô hình này đã được sản xuất sẵn.

