
Mỗi kỳ World Cup đều để lại trong ký ức người hâm mộ những khoảnh khắc riêng: một bàn thắng ở phút cuối, một đội tuyển vượt qua giới hạn, một sân vận động vỡ òa trong tiếng reo hò. Nhưng bên cạnh bóng đá, âm nhạc cũng là thứ giúp ký ức về giải đấu sống lâu hơn.
Trong số những nghệ sĩ từng góp giọng cho giải đấu, Shakira là trường hợp đặc biệt nhất. Cô không chỉ có một ca khúc thành công gắn với World Cup mà còn gần như xây dựng cả một hành trình song song với lịch sử âm nhạc của giải đấu hiện đại. Từ Đức 2006 đến Nam Phi 2010, Brazil 2014 và lần trở lại trong mùa World Cup 2026 này, nữ ca sĩ Colombia đã nhiều lần chứng minh vì sao cái tên của cô luôn được nhắc đến mỗi khi bóng đá cần một âm thanh đủ sức kết nối cả thế giới.

World Cup cần những bài hát có thể vượt qua biên giới ngôn ngữ, quốc gia và văn hóa. Shakira lại là nghệ sĩ hiểu rõ cách biến một giai điệu thành lễ hội. Âm nhạc của cô không đòi hỏi khán giả phải hiểu trọn vẹn ca từ để có thể hòa vào. Chỉ cần một đoạn điệp khúc bắt tai, tiếng trống rộn ràng hay một vũ đạo dễ lan truyền, cô có thể kéo hàng chục nghìn người trong sân vận động cùng chuyển động theo một nhịp. Điều khiến nữ ca sĩ luôn phù hợp với sân khấu này không chỉ là những bản hit, mà còn là thứ năng lượng rất khó thay thế: âm nhạc giàu nhịp điệu, khả năng trình diễn bùng nổ, màu sắc Latin rõ nét, cùng bản sắc đa văn hóa được hình thành từ nền tảng Colombia và gốc gác Lebanon.
Đó là lý do FIFA nhiều lần tìm đến Shakira. World Cup không chỉ cần nghệ sĩ có sức hút đại chúng mà còn cần một biểu tượng đủ khả năng đại diện cho tinh thần kết nối toàn cầu của giải đấu. Qua từng mùa, các màn trình diễn của giọng ca Colombia dần như đã trở thành một phần không thể quên trong ký ức về World Cup của những người hâm mộ trên thế giới.
World Cup 2006: Màn chào sân đầu tiên của Shakira với bóng đá thế giới
Mối liên kết giữa Shakira và World Cup bắt đầu tại Đức năm 2006. Trong lễ bế mạc ở Berlin, nữ ca sĩ xuất hiện cùng Wyclef Jean với phiên bản đặc biệt của Hips Don’t Lie (Bamboo) — ca khúc khi ấy đang phủ sóng gần như mọi bảng xếp hạng âm nhạc toàn cầu.
Ở thời điểm đó, FIFA vẫn chưa quá chú trọng việc biến âm nhạc thành một phần cốt lõi trong trải nghiệm World Cup như hiện tại. Nhưng màn trình diễn của Shakira cho thấy tiềm năng rất lớn của việc kết nối bóng đá với văn hóa đại chúng. Cô mang đến một sân khấu giàu năng lượng, nóng bỏng và đầy tính lễ hội, khác hẳn cảm giác trang trọng thường thấy ở các chương trình thể thao lớn thời bấy giờ.
Shakira có khả năng khiến đám đông lập tức hòa theo nhịp điệu của mình. Điều đó giúp cô trở thành mẫu nghệ sĩ đặc biệt phù hợp với sân khấu World Cup: đủ sức biến một trận chung kết bóng đá thành một sự kiện giải trí toàn cầu.
World Cup 2010: Waka Waka và khoảnh khắc bước vào lịch sử
Nếu World Cup 2006 là màn chào sân, thì Nam Phi 2010 mới là thời điểm Shakira thực sự trở thành biểu tượng âm nhạc của giải đấu.
Waka Waka (This Time for Africa) không chỉ là ca khúc chính thức của World Cup 2010, mà còn là một trong những bài hát hiếm hoi vượt khỏi khuôn khổ nhạc cổ động để trở thành hiện tượng văn hóa đại chúng. Đến nay, đây vẫn được xem là ca khúc World Cup thành công nhất thời đại internet, với hàng tỷ lượt xem trên YouTube và sức sống kéo dài suốt nhiều năm sau giải đấu.
Điều khiến Waka Waka đặc biệt nằm ở cách Shakira dung hòa tinh thần châu Phi với cấu trúc pop đại chúng. Bài hát có nhịp trống mạnh, giai điệu dễ nhớ, vũ đạo dễ lan truyền và mang cảm giác cộng đồng rất rõ rệt. Trong bối cảnh World Cup lần đầu tiên được tổ chức tại châu Phi, ca khúc gần như phản ánh đúng điều FIFA muốn truyền tải: bóng đá như một lễ hội kết nối cả thế giới.
Màn trình diễn của Shakira tại Johannesburg cũng trở thành một trong những hình ảnh biểu tượng nhất trong lịch sử World Cup hiện đại. Từ phần vũ đạo, trang phục đến năng lượng sân khấu, mọi thứ đều mang cảm giác tự do và bùng nổ đúng với tinh thần của mùa hè Nam Phi năm ấy.
World Cup 2014: Khi Shakira trở thành “gương mặt quen thuộc” của giải đấu
Bốn năm sau, Shakira tiếp tục trở lại tại Brazil với La La La (Brazil 2014). Dù không tạo ra hiệu ứng văn hóa mạnh như Waka Waka, ca khúc vẫn cho thấy vì sao FIFA tiếp tục tin tưởng cô cho những sân khấu lớn nhất của giải đấu.
Nếu Waka Waka mang màu sắc cộng đồng và tinh thần toàn cầu, La La La lại nghiêng nhiều hơn về năng lượng carnival Nam Mỹ: nóng bỏng, giàu tiết tấu và mang hơi thở đường phố Brazil rõ nét. Shakira hiểu rất rõ cách điều chỉnh âm nhạc của mình để phù hợp với từng quốc gia chủ nhà, thay vì chỉ lặp lại công thức cũ.
Quan trọng hơn, đến World Cup 2014, sự xuất hiện của cô không còn mang cảm giác bất ngờ. Shakira lúc này đã trở thành một phần quen thuộc trong cấu trúc giải trí của World Cup hiện đại — giống như thứ âm thanh luôn xuất hiện mỗi khi mùa hè bóng đá trở lại.
World Cup 2026: Sự trở lại của một biểu tượng
Sau hơn một thập kỷ kể từ Brazil 2014, Shakira tiếp tục trở lại với World Cup 2026 trong một vai trò lớn hơn bao giờ hết.
Nữ ca sĩ góp mặt trong Dai Dai, ca khúc chính thức của giải đấu kết hợp cùng Burna Boy. MV bài hát quy tụ nhiều ngôi sao bóng đá như Lionel Messi, Kylian Mbappé và Erling Haaland, tiếp tục khai thác tinh thần kết nối toàn cầu vốn luôn là dấu ấn trong âm nhạc World Cup của Shakira.
Không dừng lại ở đó, cô còn trở thành một trong những nghệ sĩ chính của chương trình halftime show ở trận chung kết World Cup 2026 bên cạnh Madonna và BTS tại New York New Jersey Stadium. Đây cũng là lần đầu tiên FIFA tổ chức chương trình biểu diễn giữa trận theo mô hình Super Bowl — dấu hiệu cho thấy World Cup đang ngày càng tiến gần hơn với cấu trúc của một sự kiện giải trí toàn cầu. Và thật khó để tìm ra cái tên phù hợp hơn Shakira cho cột mốc ấy.
Sau gần 20 năm, cô không còn đơn thuần là nghệ sĩ từng hát cho World Cup. Trong nhiều khía cạnh, Shakira đã trở thành một phần trong ký ức âm nhạc của giải đấu — thứ âm thanh khiến người ta nhớ đến mùa hè, bóng đá và cảm giác cả thế giới cùng hòa vào một nhịp điệu chung.

