
Khi năm 2025 đang dần khép lại, đây là thời điểm thích hợp để nhìn lại và điểm danh những tác phẩm điện ảnh hay nhất đã định hình diện mạo màn ảnh trong suốt một năm nhiều biến động. Dù điện ảnh năm 2025 mở màn khá chật vật với nhiều dự án khai thác IP gây thất vọng, bức tranh toàn cảnh đã dần khởi sắc khi Sinners của Ryan Coogler bùng nổ trên màn ảnh và gần như một mình kéo lại sinh khí cho phòng vé.
Đến cuối mùa hè và mùa thu, các ứng cử viên Oscar dần lộ diện, báo hiệu một mùa giải thưởng hấp dẫn. Tuy vậy, theo nhận định của nhiều nhà quan sát, cuộc đua Phim hay nhất và Đạo diễn xuất sắc nhất có thể đã sớm an bài, trước sự áp đảo ngay từ đầu của One Battle After Another từ đạo diễn Paul Thomas Anderson.
Nhìn tổng thể, những bộ phim đáng nhớ của năm nay trải rộng về quy mô và phong cách: từ các tác phẩm tập trung vào đối thoại và tâm lý nhân vật, đến những sử thi hoành tráng, dồn dập cảm xúc. Bên cạnh các bộ phim đến từ Mỹ, danh sách do đội ngũ biên tập Esquire Việt Nam tuyển chọn cho độc giả cũng dành vị trí xứng đáng cho điện ảnh Việt với Tử Chiến Trên Không và Mưa Đỏ. Những cái tên cho thấy sự đa dạng và tham vọng ngày càng rõ rệt của phim Việt trên bản đồ điện ảnh đương đại.
Không phải tất cả các tác phẩm dưới đây đều là những bộ phim ăn khách nhất năm 2025, nhưng mỗi bộ phim đều xứng đáng được tôn vinh vì giá trị nghệ thuật, cảm xúc và dấu ấn riêng. Hãy cùng khám phá danh sách những bộ phim hay nhất năm 2025 do đội ngũ biên tập của Esquire Việt Nam bình chọn, trong một năm điện ảnh phong phú và mạnh mẽ để chúng tôi không thể dừng lại ở con số 10.
Weapons

Đạo diễn: Zach Cregger.
Diễn viên nổi bật: Josh Brolin, Julia Garner, Alden Ehrenreich, Amy Madigan…
Tác phẩm đầy tham vọng của biên kịch–đạo diễn Zach Cregger đã chứng minh vì sao nó xứng đáng góp mặt trong danh sách những bộ phim hay nhất năm 2025 do Esquire Việt Nam bình chọn. Xuất phát từ tiền đề tưởng chừng quen thuộc: sự biến mất bí ẩn của 17 đứa trẻ giữa đêm khuya, bộ phim không tìm cách hù dọa bằng những cú giật mình rẻ tiền, mà xây dựng nỗi sợ một cách chậm rãi, dai dẳng và thấm sâu.
Điểm mạnh lớn nhất của bộ phim nằm ở cấu trúc kể chuyện thông minh. Zach Cregger chia nhỏ câu chuyện, lần lượt tiếp cận cùng một chuỗi sự kiện qua nhiều góc nhìn: cô giáo (Julia Garner), cậu học sinh nhỏ tuổi (Cary Christopher), người cha tuyệt vọng của một đứa trẻ mất tích (Josh Brolin), cùng những nhân vật khác. Việc liên tục dịch chuyển điểm nhìn khiến khán giả không ngừng bị đặt vào trạng thái nghi ngờ, hoang mang và bất an như thể đang bị kéo vào cuộc chơi về cảm xúc.


Amy Madigan, trong vai vị khách bí ẩn và không được chào đón, trở thành mảnh ghép then chốt, vừa gây khó chịu vừa ám ảnh, đủ để lý giải vì sao bà đang được nhắc đến nhiều trong mùa giải thưởng. Cao trào của phim được đẩy lên đến toàn lực, đồng thời là cách Cregger khéo léo đan cài các tuyến truyện, kiểm soát nhịp điệu và từng bước dẫn dắt khán giả đến điểm không thể quay đầu. Một bộ phim kinh dị “bản lĩnh”, “tiết chế đúng lúc” và “tung đòn chính xác”, xứng đáng góp mặt trong danh sách những tác phẩm hay nhất năm 2025.
Bring Her Back

Đạo diễn: Michael Philippou, Danny Philippou.
Diễn viên nổi bật: Sally Hawkins; Billy Barratt; Jonah Wren Phillips; Sally-Anne Upton; Stephen Phillips; Sora Wong…
Một trong những tác phẩm kinh dị xuất sắc không thể bỏ qua trong năm nay chính là Bring Her Back, đến từ cặp đôi đạo diễn Michael và Danny Philippou. Nếu ở Talk To Me, bộ đôi anh em Philippou khéo léo pha trộn đề tài nhập hồn với hình ảnh những bữa tiệc ma túy đầy kích thích, thì Bring Her Back mang màu sắc u ám và nặng nề hơn nhiều. Bộ phim xoáy sâu vào nỗi đau mất mát và sự tang thương cùng cực, vì thế không còn “vui” theo nghĩa giải trí, nhưng lại cuốn hút theo một cách rất riêng. Những màn diễn xuất xuất sắc đã thổi hồn vào các nhân vật, khiến khán giả vừa bị cuốn theo mối hiểm nguy bí ẩn đang bủa vây họ, vừa tò mò rợn người trước thứ tà ác luôn được giữ ở trạng thái mơ hồ, không gọi tên.
Câu chuyện bắt đầu với Andy (Billy Barratt) và Piper (Sora Wong): hai anh em kế, khi họ phát hiện thi thể người cha (Stephen Phillips) đã chết trong phòng tắm. Andy mong muốn được nhận quyền giám hộ em gái khiếm thị của mình, nhưng vì còn thiếu ba tháng nữa mới đủ tuổi, cả hai buộc phải sống tạm thời với một gia đình nuôi. Người dang tay đón họ là Laura (Sally Hawkins), một cựu cố vấn tâm lý vừa trải qua bi kịch mất con gái.

Ngay từ đầu, sự thiên vị rõ ràng của Laura dành cho Piper đã khiến Andy cảm thấy bất an. Mọi thứ nhanh chóng vượt khỏi ngưỡng đáng ngờ khi họ gặp Oliver (Jonah Wren Phillips), cậu con nuôi khác trong nhà: ít nói một cách bất thường, đầy vết thương, có xu hướng bạo lực và thường bị nhốt kín trong phòng mỗi khi không có người lớn ở nhà. Andy chỉ muốn “cầm cự qua ngày” cho đến khi đủ điều kiện đưa em gái rời đi, nhưng Laura rõ ràng có những toan tính khác và cô nắm trong tay yếu tố quyết định tương lai của hai anh em.
Bring Her Back là một bộ phim bí ẩn đòi hỏi sự tập trung cao độ và phần thưởng dành cho khán giả là hoàn toàn xứng đáng. Anh em Philippou cho thấy họ không chỉ làm tốt phim high-concept (ý tưởng trung tâm độc đáo, hấp dẫn), mà còn xử lý xuất sắc cấu trúc trinh thám chậm rãi, có tính toán. Bộ phim cố tình giữ kín kế hoạch thực sự của Laura, trong khi căng thẳng được đẩy lên qua những đoạn băng VHS rợn người mang màu sắc siêu nhiên và hành vi ngày càng dị thường của Oliver. Song song đó, phần xây dựng nhân vật đủ sâu để khán giả thực sự gắn bó về mặt cảm xúc.
Frankenstein

Đạo diễn: Guillermo del Toro.
Diễn viên nổi bật: Oscar Isaac, Jacob Elordi, Mia Goth, Christoph Waltz…
Trong Frankenstein, đạo diễn Guillermo del Toro đưa khán giả trở lại với câu chuyện kinh điển của Mary Shelley qua một lăng kính u tối hơn bao giờ hết. Phim xoay quanh Victor Frankenstein (Oscar Isaac), một nhà giải phẫu thiên tài mang tham vọng thách thức cả Thượng đế khi tin rằng con người có thể được tái sinh bằng khoa học và điện học. Thí nghiệm của ông đã tạo ra Sinh vật (Jacob Elordi): một thực thể ghép từ những phần thân xác chiến tranh, khổng lồ, dị dạng nhưng sở hữu tâm hồn nhạy cảm.
Ban đầu kinh ngạc trước thế giới mới, Sinh vật dần nhận ra mình chỉ là kết quả lạnh lùng của một giấc mơ kiêu ngạo. Cuộc gặp gỡ giữa kẻ tạo ra và kẻ được tạo nên vì thế nhanh chóng trượt từ kỳ tích khoa học sang bi kịch đạo đức, khi cả hai lần lượt đối diện với nỗi cô độc, sự chối bỏ và câu hỏi dai dẳng: ai mới thực sự là quái vật .

Chính từ nền tảng ấy, Frankenstein của Del Toro phát triển thành một bản bị kịch gothic nặng tính chiêm nghiệm hơn là một phim kinh dị thuần túy. Đạo diễn trung thành với phong cách thị giác cầu kỳ, từng khung hình như tranh kính màu thời Victoria, đẹp đến mức gần như làm “thuần hóa” nỗi sợ. Điều này khiến phim thiếu đi sự thô ráp và nguy hiểm vốn có của thể loại kinh dị, nhưng bù lại, nó nhấn mạnh mối quan hệ gần như “song sinh” giữa Victor và Sinh vật: hai cá thể cùng nổi loạn chống lại đấng sinh thành của mình.
Khi câu chuyện bất ngờ chuyển sang góc nhìn của Sinh vật, bộ phim mới thực sự bừng tỉnh, hé lộ một linh hồn bị tổn thương hơn là một con quỷ khát máu. Del Toro không tìm cách kết án dứt khoát ai đúng ai sai. Thay vào đó, ông đặt cả nhà khoa học lẫn Sinh vật vào vùng xám đạo đức, nơi bi kịch nảy sinh không phải từ cái ác tuyệt đối, mà từ sự kiêu hãnh, nỗi sợ và bất lực của con người trước chính sáng tạo của mình.
Hamnet

Đạo diễn: Chloé Zhao.
Diễn viên nổi bật: Jessie Buckley, Paul Mescal, Emily Watson, Joe Alwyn…
Hamnet mở ra một hành trình khám phá tình yêu, mất mát và nỗi đau, được kể qua mối quan hệ hư cấu giữa William Shakespeare và người vợ Agnes, cùng bi kịch mất đi đứa con: biến cố được cho là đã khơi nguồn cảm hứng cho kiệt tác Hamlet. Câu chuyện dựa trên tiểu thuyết Hamnet ra mắt năm 2020 của Maggie O’Farrell, một tác phẩm thắt lòng về tình yêu và mất mát và dưới bàn tay của Chloé Zhao (Triệu Đình), đã được chuyển hóa thành một trải nghiệm điện ảnh đẹp đến nao lòng.

Đan cài xuyên suốt bộ phim là phong cách làm phim mang tính chiêm nghiệm, huyền ảo rất riêng của Chloé Zhao. Phim khắc họa nỗi đau tột cùng của người mẹ song hành cùng người cha trong hành trình cố gắng thấu hiểu nỗi đau thông qua sáng tạo nghệ thuật. Diễn xuất của Jessie Buckley trong vai Agnes tràn đầy sự nguyên sơ, dữ dội và mong manh: một đỉnh cao nữa trong sự nghiệp vốn đã có rất nhiều khoảnh khắc xuất sắc của cô.
Dù câu chuyện dễ khiến người xem rơi nước mắt, cái kết đầy sức nặng của bộ phim lại nhẹ nhàng bóc tách nỗi buồn ấy, để lộ ra những tia hy vọng và thông điệp chữa lành.
Sentimental Value

Đạo diễn: Joachim Trier.
Diễn viên nổi bật: Renate Reinsve, Stellan Skarsgård, Elle Fanning, Inga Ibsdotter Lilleaas…
Sentimental Value mở đầu như một bi kịch gia đình đầy trớ trêu: một nữ diễn viên sân khấu người Na Uy từ chối tham gia bộ phim do chính cha mình: một đạo diễn điện ảnh viết kịch bản dựa trên ký ức tuổi thơ của ông. Quyết định ấy buộc cô phải đối diện với một giằng xé tinh thần không kém phần cay đắng, khi người cha nhanh chóng mời một ngôi sao Mỹ thay thế. Từ đây, bộ phim mở ra chuỗi va chạm âm ỉ giữa quá khứ, cái tôi nghệ sĩ và những tổn thương chưa từng được gọi tên.

Ở lớp nghĩa sâu hơn, Sentimental Value không chỉ xoay quanh một vai diễn bị bỏ lỡ, mà khắc họa chân dung một gia đình tan vỡ. Mọi xung đột và khoảng lặng cảm xúc đều quy tụ quanh ngôi nhà cũ ở Oslo, nơi ký ức chồng chất nhưng sự gắn kết giữa các thành viên ngày càng mong manh.
Đạo diễn Joachim Trier, tiếp nối mạch quan tâm quen thuộc từ The Worst Person in the World, tiếp tục khai thác những khoảng trống cảm xúc, sự bất lực trong giao tiếp và nỗi cô đơn tồn tại ngay cả trong những mối quan hệ ruột thịt. Việc bộ phim giành Grand Prix tại LHP Cannes và đề cử tại hạng Phim quốc tế xuất sắc của Oscar 2026 là sự ghi nhận cho cách kể chuyện tiết chế, đầy sức nặng, xứng đáng là một trong những tác phẩm đáng xem của năm 2025.
No Other Choice

Đạo diễn: Park Chan Wook.
Diễn viên nổi bật: Lee Byung Hun, Son Ye Jin…
No Other Choice theo chân Mansu (Lee Byung Hun), một người đàn ông trung niên từng tin rằng mình “có tất cả”: một công việc ổn định, một ngôi nhà mơ ước và một gia đình yên ấm. Nhưng chỉ trong chớp mắt, Mansu bị sa thải khỏi nhà máy giấy nơi anh gắn bó hàng chục năm. Cuộc sống bắt đầu trượt dài: vợ anh – Miri (Son Ye Jin) phải thắt chặt chi tiêu, bán đi những thứ quý giá nhất, thậm chí tính đến chuyện rời bỏ căn nhà gắn liền với ký ức tuổi thơ của Mansu.
Khi tiền trợ cấp cạn dần và các cánh cửa việc làm lần lượt đóng sập, Mansu rơi vào vòng xoáy ám ảnh với những “đối thủ” có thể giành mất cơ hội việc làm cuối cùng của mình. Từ một người đàn ông hiền lành, anh nảy sinh ý nghĩ loại bỏ từng ứng viên cạnh tranh: một kế hoạch phi lý, vụng về và liên tục trật bánh, kéo theo hàng loạt tình huống vừa hài hước vừa rợn người. Bi kịch thất nghiệp, trong tay đạo diễn Park Chan Wook, dần biến thành một vở hài đen đẫm màu đầy tính châm biếm xã hội. Vị đạo diễn chứng minh khả năng tài tình trong cách “chơi đùa” với điện ảnh. Ông kết hợp duyên dáng giữa biến cố cuộc đời, bi kịch gia đình và phê bình xã hội, nơi tiếng cười bật ra cùng lúc với cảm giác bất an kéo dài.

Ảnh: No Other Choice

Ảnh: No Other Choice
Park Chan Wook tính toán từng khung hình kỹ lưỡng, từ ngôi nhà đầy góc khuất cho đến cách ông sử dụng công nghệ hiện đại như FaceTime để tạo nhịp điệu hài hước lẫn căng thẳng. Những cảnh “mưu sát bất thành” không đi theo logic trơn tru của phim hình sự, mà liên tục bị phá vỡ bởi sự vụng về của Mansu và tính cách kỳ quặc của các nhân vật xung quanh – yếu tố khiến bộ phim trở nên sống động và khó đoán.
Lee Byung Hun trong vai Mansu mang đến một nhân vật vừa đáng thương vừa đáng sợ. Khán giả dễ dàng đồng cảm với nỗi tuyệt vọng của người đàn ông bị xã hội vắt kiệt, nhưng cũng không thể đồng tình trước những hành động ngày càng lệch chuẩn của anh. Son Ye Jin, trong vai Miri, trở thành điểm tựa cảm xúc quan trọng: thực tế, tháo vát và tỉnh táo hơn chồng, cô đại diện cho những người phụ nữ âm thầm gánh vác gia đình khi “trụ cột” sụp đổ. Có thể khẳng định, No Other Choice là một tác phẩm sắc sảo, sâu cay và đầy châm biếm, biến một nỗi tuyệt vọng đời thường thành một trải nghiệm điện ảnh tưởng như buồn cười, nhưng lại vô cùng đáng suy ngẫm.
One Battle After Another

Đạo diễn: Paul Thomas Anderson.
Diễn viên nổi bật: Leonardo DiCaprio, Sean Penn, Teyana Taylor, Chase Infiniti, Regina Hall, Benicio Del Toro, Tony Goldwyn…
One Battle After Another bắt đầu khi Bob Ferguson (Leonardo DiCaprio), một cựu nhà cách mạng nay sống lặng lẽ với vai trò ông bố đơn thân, buộc phải đối mặt lại quá khứ. Biến cố xảy ra khi con gái anh, Willa (Chase Infiniti), trở thành mục tiêu của Colonel Steven Lockjaw (Sean Penn): kẻ thù cũ, biểu tượng cho bộ máy quyền lực đàn áp.
Bộ phim đan xen giữa hiện tại hỗn loạn và những hồi ức về một phong trào phản kháng vũ trang từng tấn công các trại giam người nhập cư ở biên giới Mỹ–Mexico, với trung tâm là Perfidia Beverly Hills (Teyana Taylor): thủ lĩnh táo bạo, từng lợi dụng chính sự ám ảnh lệch lạc của Lockjaw. Khi các mối quan hệ gia đình và xung đột quyền lực chồng chéo, Bob không còn lựa chọn nào khác ngoài việc quay lại cuộc chiến mà anh tưởng đã bỏ lại phía sau.

Leonardo DiCaprio mang đến một trong những vai diễn kỳ quặc nhất sự nghiệp: Bob lôi thôi, hoảng loạn, chạy khắp phố chỉ vì… hết pin điện thoại. Nhưng dưới lớp hài hước ấy là bi kịch của một thế hệ phản kháng bị thời gian và hệ thống bào mòn. Ở cực đối diện, Sean Penn vào vai Colonel Lockjaw lạnh lẽo và méo mó, hiện thân của quyền lực phản động đã “bình thường hóa” bạo lực. Cuộc đối đầu Bob–Lockjaw vì thế tựa như mèo vờn chuột.
Chính trong thế giằng co ấy, Perfidia của Teyana Taylor thống lĩnh nửa đầu bộ phim bằng sự dữ dội và quyết liệt, đặc biệt là khoảnh khắc Perfidia mang thai chín tháng, nã đạn trong cơn cuồng nộ: một trong những khung hình táo bạo và khó quên nhất sự nghiệp Anderson. Song song đó, Chase Infiniti trong vai Willa đại diện cho thế hệ kế thừa tỉnh táo và hoài nghi hơn: không còn lãng mạn hóa phản kháng, nhưng cũng dứt khoát từ chối sự thỏa hiệp dễ dãi.
Những xung đột ấy được nâng đỡ bằng một hình thức điện ảnh đậm chất Anderson. Phim vận hành như một cơn kích thích thị giác được kiểm soát chặt chẽ, từ các màn rượt đuổi xe chính xác đến cao trào khép lại bằng chuỗi chuyển động mơ hồ qua những triền đồi nhấp nhô. Nhạc nền của Jonny Greenwood giật cục và căng thẳng, len lỏi xuyên suốt, khuếch đại cảm giác bất an và hoang mang chính trị bao trùm toàn bộ tác phẩm.
Train Dreams

Đạo diễn: Clint Bentley.
Diễn viên nổi bật: Joel Edgerton, Felicity Jones, Clifton Collins Jr., Kerry Condon, William H. Macy…
Dựa trên tiểu thuyết cùng tên của Denis Johnson, Train Dreams là một tác phẩm trầm lắng, theo chân Robert Grainier (Joel Edgerton) – một tiều phu lang bạt ở miền Tây nước Mỹ đầu thế kỷ 20, thuộc tầng lớp lao động lưu động: những con người lặng lẽ mở đường cho đường sắt và văn minh. Cuộc đời Robert được kể lại qua những giấc mơ đứt đoạn: khi là ký ức quá khứ, lúc là linh cảm về tương lai, khi khác là những giấc mộng bất an phản chiếu đời sống nội tâm sâu thẳm nhưng không lời. Anh lớn lên trong cô độc, quen với gian khổ, chứng kiến bạo lực và bất công, nhưng vẫn giữ một đời sống cảm xúc âm thầm, mãnh liệt như ngọn cây đổ xuống rừng mà không gây tiếng động.


Cuộc đời Robert trở nên rạng rỡ khi anh gặp và cưới Gladys (Felicity Jones). Hạnh phúc gia đình, đứa con ra đời và những khoảnh khắc đoàn tụ ngắn ngủi mang đến cho anh cảm giác kỳ diệu hiếm hoi, song song với nỗi đau dai dẳng vì phải rời xa họ để mưu sinh. Trên những công trường khắc nghiệt, Robert làm việc cùng những người đàn ông câm lặng, thô ráp, mỗi người dường như mang theo một số phận mờ đục không kém gì những thân cây họ đốn hạ. Những tai nạn, cái chết bất ngờ và sự mong manh của kiếp người dần hiện ra, khiến anh vừa bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp thiên nhiên, vừa day dứt vì chính tay mình góp phần tàn phá nó.
Ở bình diện nghệ thuật, đạo diễn Clint Bentley (đồng biên kịch cùng Greg Kwedar) đã tạo nên một bộ phim giàu cảm xúc với nhịp điệu chậm rãi, hình ảnh ngập tràn ánh hoàng hôn và những khung hình thấp. Joel Edgerton gần như không cần lời thoại để truyền tải cả một đời người: sự chịu đựng, niềm vui thoáng qua, nỗi mất mát kéo dài và nhận thức đau đáu rằng cuộc sống có thể co lại thành một chuỗi ký ức ngắn ngủi. Train Dreams không tìm cách gây choáng ngợp. Phim truyền tải một cảm xúc phi thường, lắng đọng, buồn nhưng cũng rất nên thơ khi nhìn lại một kiếp người bình thường vừa tồn tại, yêu thương và biến mất cùng những giấc mơ không bao giờ thành hình.
Marty Supreme

Đạo diễn: Josh Safdie.
Diễn viên nổi bật: Timothée Chalamet, Gwyneth Paltrow, Odessa A’zion, Kevin O’Leary, Tyler Okonma…
Marty Supreme theo chân Marty Mauser (Timothée Chalamet), một chàng trai Do Thái làm việc trong tiệm giày ở New York đầu thập niên 1950, nuôi giấc mộng chinh phục thế giới bóng bàn và tạo dựng thương hiệu quả bóng mang tên mình. Lấy cảm hứng từ tay vợt huyền thoại Marty “The Needle” Reisman, bộ phim đẩy nhân vật chính vào chuỗi biến cố dồn dập: những phi vụ cá cược, các mối quan hệ rối rắm, chuyến đi đến Wembley, cuộc đối đầu với ngôi sao bóng bàn Nhật Bản, cùng mối ám ảnh tình ái với một minh tinh điện ảnh đã giải nghệ. Tất cả diễn ra như một trận bóng bàn kéo dài bất tận, nơi Marty liên tục “bật qua về” giữa tham vọng, dục vọng và khát khao được công nhận.


Bộ phim không vận hành như một phim thể thao thông thường. Đạo diễn Josh Safdie đã biến nhịp điệu bóng bàn thành cấu trúc kể chuyện đầy hỗn loạn, dồn dập, lệch nhịp đến căng thẳng tột cùng. Timothée Chalamet trong vai Marty đã mang đến một màn trình diễn bùng nổ, xây dựng nhân vật như một cỗ máy nói không phanh. Marty xuất hiện với tính cách vừa lố bịch vừa đáng thương, luôn bị thôi thúc bởi sự tự ái và nỗi thiếu thốn tình cảm.
Sự xuất hiện của Gwyneth Paltrow trong vai Kay Stone tạo nên đối trọng tinh tế, giúp bộ phim có những khoảnh khắc lắng hiếm hoi giữa cơn cuồng loạn. Dưới lớp hài kịch phi lý và khiêu khích, Marty Supreme là chân dung của một con người bị cuốn vào vòng xoáy không điểm dừng, sẵn sàng đánh đổi tất cả để chứng minh giá trị bản thân. Và chính sự hỗn độn ấy khiến bộ phim trở thành một trải nghiệm điện ảnh tuy mệt mỏi, nhưng rất khó quên.
Sinners

Đạo diễn: Ryan Coogler.
Diễn viên nổi bật: Michael B. Jordan, Miles Caton, Hailee Steinfeld, Wunmi Mosaku Delroy Lindo…
Lấy bối cảnh miền Nam nước Mỹ năm 1932, Sinners theo chân hai anh em sinh đôi Smoke và Stack (đều do Michael B. Jordan thủ vai) trở về quê nhà Mississippi sau quãng thời gian lăn lộn trong thế giới tội phạm Chicago. Mang theo số tiền lớn và tham vọng đổi đời, họ mở một (juke joint) – không gian âm nhạc và giải trí hiếm hoi dành cho cộng đồng người da màu trong thời kỳ Jim Crow đầy áp bức.
Nhưng giấc mơ ấy nhanh chóng biến dạng khi câu lạc bộ trở thành nơi tụ hội của những thế lực siêu nhiên. Giữa tiếng blues mê hoặc của cậu thiếu niên Sammie Moore (Miles Caton): một tài năng âm nhạc mang màu sắc tâm linh, những sinh vật ma cà rồng bắt đầu xuất hiện. Đêm nhạc dần biến thành một cuộc vây hãm đẫm máu, đe dọa tính mạng con người và bản sắc văn hóa cộng đồng.


Ngay từ khi ra mắt, Sinners đã là một canh bạc khó tin: phim ma cà rồng nặng yếu tố lịch sử, đặt trong bối cảnh phân biệt chủng tộc miền Nam nước Mỹ. Trái ngược với nhiều dự đoán, tác phẩm của đạo diễn Ryan Coogler không chỉ hấp dẫn mà còn trở thành một trong những bộ phim táo bạo nhất sự nghiệp của ông. Điểm sáng lớn nhất của phim nằm ở cấu trúc lai thể loại. Sinners vừa là phim kinh dị, vừa là chính kịch lịch sử, đồng thời mang tinh thần của một bản blues điện ảnh. Âm nhạc trở thành linh hồn kết nối ký ức tổ tiên, nỗi đau tập thể và cả sự khai thác của những kẻ đứng ngoài văn hóa da màu. Câu thoại “Người da trắng thích blues, chỉ là không thích những người tạo ra nó” vang lên như một tuyên ngôn trung tâm của bộ phim.
Michael B. Jordan tiếp tục chứng minh khả năng diễn xuất đa tầng khi hóa thân hai anh em sinh đôi với khí chất đối lập: Smoke trầm tĩnh, kìm nén, trong khi Stack bốc đồng, dễ bùng nổ. Sự đối xứng này giúp Coogler khai thác sâu hơn những mâu thuẫn nội tại của giấc mơ Mỹ, nơi sinh tồn đôi khi đồng nghĩa với thỏa hiệp, thậm chí là sa ngã. Dù vậy, yếu tố siêu nhiên của Sinners cũng là con dao hai lưỡi. Với một bộ phận khán giả, sự xuất hiện của ma cà rồng có phần làm loãng những xung đột hiện thực vốn đã đủ căng thẳng.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, chính lớp kinh dị này lại giúp bộ phim đẩy ẩn dụ đi xa hơn: những “kẻ hút máu” không chỉ là quái vật, mà còn đại diện cho các thế lực đã và đang khai thác văn hóa da màu trong suốt lịch sử Mỹ. Sinners có thể không phải tác phẩm dễ xem hay chiều lòng số đông, nhưng là bộ phim dám mạo hiểm, trộn lẫn cái đẹp, bạo liệt lẫn khó chịu. Và chính điều đó khiến bộ phim trở thành một trải nghiệm điện ảnh ám ảnh và đầy dư âm.
Tử chiến trên không

Đạo diễn: Hàm Trần.
Diễn viên nổi bật: Thái Hòa, Kaity Nguyễn, Võ Điền Gia Huy, Thanh Sơn…
Dựa trên một sự kiện không tặc gây chấn động trong lịch sử hàng không Việt Nam vào năm 1979, Tử chiến trên không đặt các nhân vật vào tình huống sinh tử khi máy bay bị khống chế giữa không trung. Trong không gian kín của khoang máy bay, ở độ cao hàng nghìn mét và không còn đường lui, hành khách cùng phi hành đoàn bị cuốn vào cuộc đấu trí căng thẳng với những kẻ đứng sau âm mưu chiếm quyền kiểm soát chuyến bay. Thời gian trở thành kẻ thù lớn nhất: mỗi phút trôi qua đều đẩy con người đến gần hơn với thảm họa, buộc họ phải đưa ra những quyết định sinh tử trong trạng thái sợ hãi, hỗn loạn và tuyệt vọng.

Ảnh: Tử chiến trên không
Dưới bàn tay của đạo diễn Hàm Trần, Tử chiến trên không vượt khỏi khuôn khổ một phim hành động giật gân thông thường để trở thành tác phẩm khai thác nỗi sợ rất thật của con người trước những biến cố khó lường. Đạo diễn Hàm Trần kiểm soát nhịp phim chặt chẽ, tận dụng triệt để không gian hạn chế để tạo cảm giác nghẹt thở liên tục, thay vì dựa vào hành động – thứ hiếm thấy trong các phim Việt trước đây. Chính sự tự tin khi chọn một bối cảnh khó, một thể loại khắt khe, cùng cách kể chuyện kỷ luật đã giúp Tử chiến trên không trở thành ứng viên xứng đáng góp mặt trong danh sách những bộ phim hay nhất của Esquire trong năm 2025.
Mưa đỏ

Ảnh: Mưa đỏ
Đạo diễn: Đặng Thái Huyền.
Diễn viên nổi bật: Đỗ Nhật Hoàng, Steven Nguyễn, Lê Hạ Anh…
Mưa Đỏ là tác phẩm điện ảnh chiến tranh lịch sử Việt Nam dựa trên tiểu thuyết cùng tên của Chu Lai. Phim tái hiện 81 ngày đêm chiến đấu kiên cường tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972, một trong những trận chiến ác liệt nhất của cuộc chiến tranh Việt Nam, nơi những người lính trẻ đối mặt với bom đạn, đói rét và khốc liệt sinh tử ngay trong từng bước tiến trên chiến trường. Qua lăng kính cá nhân của binh lính hai phía, Mưa Đỏ không chỉ kể lại diễn biến lịch sử, mà còn khắc họa sâu sắc những cảm xúc, nỗi sợ và khát khao sống còn của con người giữa “cơn mưa đỏ” của đạn bom và máu xương.

Ngay khi công chiếu, tác phẩm đã trở thành mọt hiện tượng khi kéo nhiều khán giả, đặc biệt là khán giả trẻ ra rạp, nhờ cách kể một câu chuyện lịch sử bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, giàu cảm xúc và dễ chạm tới người xem. Bộ phim cũng được lựa chọn làm đại diện Việt Nam tham gia tranh giải Phim quốc tế xuất sắc tại Oscar, một dấu mốc cho thấy nỗ lực đưa điện ảnh Việt ra đối thoại với thế giới, dù chưa tiến sâu vào vòng rút gọn. Vượt ra ngoài giá trị giải trí thuần túy, Mưa Đỏ được nhìn nhận như một dấu hiệu cho thấy dòng phim chiến tranh – lịch sử Việt Nam đang tìm lại sức sống mới: kể lại quá khứ bằng sự đồng cảm, chân thực và tôn trọng ký ức tập thể. Chính cách tiếp cận ấy khiến bộ phim không thể không góp mặt vào danh sách những bộ phim hay nhất của Esquire.
The Phoenician Scheme

Đạo diễn: Wes Anderson.
Diễn viên nổi bật: Benicio Del Toro, Mia Threapleton…
Bộ phim xoay quanh Anatole “Zsa Zsa” Korda (Benicio Del Toro), một ông trùm kinh doanh quốc tế đầy bí ẩn, đang chạy đua với thời gian để hiện thực hóa dự án tham vọng về một hệ thống vận tải đa quốc gia trước khi bị các đối thủ ám sát. Giữa vòng xoáy gián điệp doanh nghiệp, âm mưu và những tai nạn cận kề cái chết, Korda bất ngờ tìm cách hàn gắn mối quan hệ đổ vỡ với cô con gái xa cách (Mia Threapleton), người quyết tâm cắt đứt với thế giới vật chất để trở thành một nữ tu. Với Korda, nếu có thể vừa cứu được dự án để đời, vừa cứu vãn mối quan hệ cha–con, thì đó là một “thương vụ” quá hời.

Đúng chất Wes Anderson, The Phoenician Scheme là một tổ hợp quen thuộc: dàn diễn viên toàn sao, bố cục khung hình được tính toán tỉ mỉ đến từng milimet, cùng giọng điệu hài hước khô lạnh pha slapstick (hài kịch pha vận động và pha xử lý vụng về). Nhưng điều khiến bộ phim lần này “ăn khớp” hơn nhiều tác phẩm gần đây của Anderson nằm ở cách các yếu tố tưởng chừng rời rạc: phim gián điệp doanh nghiệp, hài hình thể và chính kịch gia đình được kết dính thành một chỉnh thể mượt mà và có nhịp điệu.
Benicio Del Toro mang đến một Zsa Zsa Korda vừa ngông cuồng, vừa mong manh, trong khi phát hiện lớn nhất của phim chính là Mia Threapleton. Nữ diễn viên thể hiện lối diễn tỉnh bơ, khả năng bắt nhịp hài chính xác và phản ứng tự nhiên với bạn diễn. Sự ăn ý của cả hai đã thổi một nhịp đập cảm xúc vào thế giới vốn thường bị xem là “quá trưng bày” của Anderson. Nhờ đó, The Phoenician Scheme khiến người xem cảm nhận rõ, dưới lớp vỏ hình thức hoàn hảo, vẫn có một câu chuyện gia đình ấm ấp đang âm thầm diễn ra.
Bugonia

Đạo diễn: Yorgos Lanthimos.
Diễn viên nổi bật: Emma Stone, Jesse Plemons…
Bugonia mở ra từ một giả thuyết nghe vừa ngớ ngẩn vừa đáng sợ: một nữ CEO quyền lực (Emma Stone) bị hai người đàn ông tin rằng cô thực chất là sinh vật ngoài hành tinh đang âm mưu hủy diệt Trái Đất. Bị bắt cóc và giam giữ trong một không gian kín, cô buộc phải đối diện với những kẻ vừa cuồng tín vừa tuyệt vọng. Câu chuyện tưởng như một trò đùa sci-fi nhanh chóng trượt sang địa hạt tâm lý, đi sâu vào nỗi sợ tập thể, thuyết âm mưu và khát khao kiểm soát lẫn nhau, phơi bày bản chất mong manh của con người hiện đại.

Ảnh: Bugonia
Từ tiền đề ấy, Bugonia phát triển thành một tác phẩm rất “đúng chất” Yorgos Lanthimos: lạnh lùng, cay độc và cố tình khiến khán giả khó chịu. Lanthimos không quan tâm việc giải thích đâu là thật, đâu là giả, mà dùng chính sự phi lý để mổ xẻ tâm lý đám đông, khi quyền lực có thể bị lật ngược chỉ bằng một niềm tin méo mó nhưng được lặp lại đủ lâu. Lối diễn tỉnh bơ của Emma Stone đối lập với sự bất ổn, căng cứng từ các nhân vật nam (trong đó có Jesse Plemons) tạo nên một không khí vừa buồn cười vừa rợn người. Bugonia khiến người xem buộc phải tự hỏi: điều gì đáng sợ hơn: một sinh vật ngoài hành tinh chưa chắc tồn tại, hay con người sẵn sàng tin vào bất cứ thứ gì để hợp thức hóa nỗi sợ và sự bất lực của chính mình?.
It was just an accident

Đạo diễn: Jafar Panahi.
Diễn viên nổi bật: Mariam Afshari, Hadis Pakbaten…
Mọi chuyện bắt đầu từ một tai nạn tưởng chừng vô hại: trên đường đêm, một người đàn ông lái xe cùng vợ đang mang thai và con gái nhỏ bất ngờ đâm phải một con chó. Chiếc xe hỏng máy, buộc anh phải dừng lại tại một garage ven đường, nơi anh chạm mặt Vahid – một người thợ sửa xe khập khiễng, mang trong mình những cơn đau thận triền miên. Chỉ bằng một dáng đi, Vahid nhận ra người đàn ông trước mặt có liên quan trực tiếp đến quá khứ bạo lực mà anh và nhiều người khác từng phải chịu đựng dưới guồng máy quyền lực. Từ khoảnh khắc nhận diện ấy, một chuỗi sự kiện kỳ dị và đầy ám ảnh được kích hoạt, kéo theo nhiều con người bình thường: một người bán sách, một nhiếp ảnh gia đám cưới, cặp cô dâu chú rể trẻ và cả những kẻ nóng nảy, tuyệt vọng cùng bị cuốn vào một hành trình nửa thực nửa mộng.

Chính từ tiền đề tưởng như rất nhỏ đó, It Was Just an Accident dần lộ diện như một cơn ác mộng kéo dài, phản ánh xã hội bị bóp nghẹt bởi bạo lực thể chế và tham nhũng thường nhật. Đạo diễn Jafar Panahi kết hợp bi kịch với hài đen, châm biếm với cảm giác kinh hoàng, tạo nên một nhịp điệu kể chuyện liên tục đan xen giữa buồn cười và rợn người. Những cảnh đòi hối lộ bằng “quà biếu”, thậm chí quẹt thẻ không tiếp xúc, khiến bộ phim vừa mang tính hiện thực cay đắng vừa nhuốm màu phi lý như một trò hề đen tối. Nhờ sự táo bạo trong cách kể và thái độ không khoan nhượng với quyền lực, bộ phim minh chứng cho sức mạnh của điện ảnh như một hành vi phản kháng, khiến người xem bồn chồn với cảm giác bất an dai dẳng và những câu hỏi không dễ trả lời.

