
Xe ô tô Mitsubishi Xforce là mẫu SUV đô thị hạng B được Mitsubishi Motors phát triển dành riêng cho thị trường Đông Nam Á. Mẫu xe này nổi bật với thiết kế hiện đại, khoảng sáng gầm 222 mm thuộc nhóm cao nhất phân khúc, nhiều công nghệ an toàn tiên tiến và không gian nội thất rộng rãi phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Hiện nay, giá xe ô tô Mitsubishi Xforce dao động từ khoảng 605–720 triệu đồng tùy phiên bản. Trong tầm giá này, Xforce cạnh tranh trực tiếp với Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta, Kia Seltos và Honda HR-V nhờ sự cân bằng giữa thiết kế, trang bị, khả năng vận hành và chi phí sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về thiết kế, nội thất, động cơ, công nghệ an toàn, giá bán cũng như những lý do khiến Mitsubishi Xforce trở thành một trong những mẫu SUV đô thị đáng chú ý trong năm 2026.
Tổng quan về xe ô tô Mitsubishi Xforce
Xe ô tô Mitsubishi Xforce là mẫu SUV đô thị hạng B được phát triển cho thị trường Đông Nam Á. Mẫu xe này nổi bật với khoảng sáng gầm 222 mm, động cơ 1.5L MIVEC, nhiều chế độ lái và thiết kế hiện đại theo ngôn ngữ Dynamic Shield.
Thông số cơ bản
– Kích thước tổng thể: 4.390 x 1.810 x 1.660 mm
– Chiều dài cơ sở: 2.650 mm
– Khoảng sáng gầm: 222 mm
– Động cơ: 1.5L MIVEC
– Hộp số: CVT
– Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
– Chế độ lái: Normal, Wet, Gravel, Mud
Với kích thước cân đối và khoảng sáng gầm thuộc nhóm cao nhất phân khúc, Mitsubishi Xforce phù hợp cho cả nhu cầu di chuyển trong đô thị và những hành trình đường dài.
Thiết kế ngoại thất Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce sở hữu ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới với nhiều đường nét góc cạnh, mang phong cách SUV hiện đại và khỏe khoắn.
1. Mặt trước nổi bật
Đầu xe được trang bị cụm đèn LED định vị ban ngày dạng T-Shape kết hợp hệ thống đèn chiếu sáng Full LED. Lưới tản nhiệt cỡ lớn cùng các chi tiết sơn đen giúp tổng thể xe trông mạnh mẽ và hiện đại hơn.
2. Thân xe cân đối
Nhìn từ bên hông, Mitsubishi Xforce tạo điểm nhấn với các đường gân nổi chạy dọc thân xe và bộ mâm hợp kim lên tới 18 inch trên một số phiên bản. Khoảng sáng gầm 222 mm cũng là lợi thế giúp xe dễ dàng di chuyển trên nhiều điều kiện mặt đường khác nhau.
3. Đuôi xe hiện đại
Phía sau xe nổi bật với cụm đèn hậu LED T-Shape kéo dài theo phương ngang, tạo sự đồng nhất với thiết kế đầu xe. Cản sau được tạo hình chắc chắn, góp phần tăng vẻ khỏe khoắn đặc trưng của dòng SUV.
Nhìn chung, thiết kế là một trong những điểm mạnh giúp xe ô tô Mitsubishi Xforce thu hút khách hàng trẻ và những người tìm kiếm một mẫu SUV đô thị có ngoại hình hiện đại, khác biệt trong phân khúc.

Nội thất xe ô tô Mitsubishi Xforce rộng rãi và thực dụng
Nội thất xe ô tô Mitsubishi Xforce được thiết kế theo hướng hiện đại, tối ưu không gian và trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Nhờ chiều dài cơ sở 2.650 mm cùng cách bố trí khoang cabin hợp lý, mẫu SUV này mang lại sự thoải mái cho cả người lái lẫn hành khách.
1. Không gian cabin hiện đại
Mitsubishi Xforce áp dụng triết lý thiết kế Horizontal Axis với các đường nét trải dài theo phương ngang, giúp khoang lái trông rộng và thoáng hơn. Bảng táp-lô sử dụng chất liệu vải Mélange trên một số phiên bản, góp phần tăng tính thẩm mỹ và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
2. Màn hình giải trí 12.3 inch và cụm đồng hồ kỹ thuật số
Điểm nhấn công nghệ của Mitsubishi Xforce là màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Kết hợp với cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch phía sau vô-lăng, hệ thống này giúp người lái dễ dàng theo dõi thông tin vận hành và sử dụng các tính năng giải trí.
3. Ghế ngồi hướng đến sự thoải mái
Trên các phiên bản cao cấp, Mitsubishi Xforce được trang bị ghế bọc da chống hấp thụ nhiệt, giúp giảm cảm giác nóng khi xe đỗ dưới trời nắng. Hàng ghế trước có thiết kế ôm người vừa phải, phù hợp cho cả nhu cầu di chuyển hằng ngày lẫn những chuyến đi dài.
4. Hàng ghế sau rộng rãi
Nhờ chiều dài cơ sở 2.650 mm, hàng ghế sau của Mitsubishi Xforce có khoảng để chân khá thoải mái. Góc ngả lưng ghế hợp lý giúp hành khách giảm mệt mỏi khi di chuyển trên những hành trình dài.
5. Khoang hành lý linh hoạt
Khoang hành lý đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình với khả năng chứa vali, túi đồ hoặc vật dụng cho những chuyến đi cuối tuần. Hàng ghế sau có thể gập linh hoạt để mở rộng không gian chứa đồ khi cần thiết.
Với không gian rộng rãi, nhiều trang bị công nghệ và thiết kế hướng đến trải nghiệm thực tế, nội thất Mitsubishi Xforce là một trong những điểm mạnh đáng chú ý trong phân khúc SUV đô thị hạng B.
Động cơ và khả năng vận hành của Mitsubishi Xforce
Xe ô tô Mitsubishi Xforce được trang bị động cơ xăng 1.5L MIVEC kết hợp hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Thay vì tập trung vào công suất cao, mẫu SUV này hướng đến sự êm ái, dễ điều khiển và tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình sử dụng hàng ngày.
1. Động cơ 1.5L MIVEC
Mitsubishi Xforce sử dụng động cơ 1.5L MIVEC hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 105 mã lực và mô-men xoắn cực đại 141 Nm.
2. Thông số vận hành
– Động cơ: 1.5L MIVEC
– Công suất: 105 mã lực
– Mô-men xoắn: 141 Nm
– Hộp số: CVT
– Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
Đây cũng là lý do nhiều khách hàng thường gọi mẫu xe này là Mitsubishi Xforce 1.5 hoặc Mitsubishi Xforce 150.
3. Hộp số CVT và khả năng vận hành
Hộp số CVT được tinh chỉnh để mang lại cảm giác tăng tốc mượt mà và hạn chế hiện tượng hụt ga thường gặp trên một số mẫu xe sử dụng hộp số vô cấp thế hệ cũ. Điều này giúp Mitsubishi Xforce vận hành dễ chịu trong môi trường đô thị và các hành trình đường dài.
4. Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
Một trong những công nghệ nổi bật trên Mitsubishi Xforce là hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control). Hệ thống này hỗ trợ phân bổ lực phanh giữa các bánh xe khi vào cua, giúp tăng độ ổn định và khả năng bám đường trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
5. 4 chế độ lái
Mitsubishi Xforce được trang bị 4 chế độ lái gồm:
– Normal: Điều kiện vận hành thông thường.
– Wet: Đường trơn trượt hoặc ngập nước nhẹ.
– Gravel: Đường sỏi đá.
– Mud: Đường bùn hoặc mặt đường có độ bám thấp.
Đặc biệt, chế độ Wet Mode được phát triển để phù hợp với điều kiện thời tiết tại Đông Nam Á, hỗ trợ xe vận hành ổn định hơn trên mặt đường ướt.
6. Khoảng sáng gầm 222 mm
Khoảng sáng gầm 222 mm là một trong những điểm mạnh của Mitsubishi Xforce. Thông số này giúp xe dễ dàng vượt gờ giảm tốc, di chuyển trên đường ngập nước hoặc các cung đường có chất lượng mặt đường chưa tốt.
Nhờ sự kết hợp giữa động cơ 1.5L, hộp số CVT, hệ thống AYC và khoảng sáng gầm cao, Mitsubishi Xforce mang đến trải nghiệm vận hành phù hợp cho cả nhu cầu đi lại hàng ngày lẫn những chuyến đi cùng gia đình.

Công nghệ an toàn trên Mitsubishi Xforce
An toàn là một trong những điểm mạnh giúp Mitsubishi Xforce cạnh tranh trong phân khúc SUV đô thị hạng B.
1. Hệ thống an toàn chủ động
Trên phiên bản Ultimate, xe được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ lái như:
– Cảnh báo va chạm phía trước.
– Hỗ trợ phanh khẩn cấp.
– Cảnh báo điểm mù.
– Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
– Đèn pha tự động.
– Kiểm soát hành trình thích ứng.
2. Các trang bị an toàn tiêu chuẩn
Ngoài ra, Mitsubishi Xforce còn được trang bị:
– Cân bằng điện tử.
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
– Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
– Phân phối lực phanh điện tử (EBD).
– Camera lùi.
– Cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
– Túi khí an toàn.
Các trang bị này giúp nâng cao mức độ an toàn cho người lái và hành khách trong quá trình sử dụng.
Giá xe Mitsubishi Xforce 2026 mới nhất
Giá xe ô tô Mitsubishi Xforce hiện dao động từ khoảng 605–720 triệu đồng tùy phiên bản. Mức giá này giúp Xforce cạnh tranh trực tiếp với xe Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta, Kia Seltos và xe ô tô Honda HR-V trong phân khúc SUV đô thị hạng B.
1. Bảng giá Mitsubishi Xforce mới nhất
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo |
| Mitsubishi Xforce GLX | 605 triệu đồng |
| Mitsubishi Xforce Luxury | 665 triệu đồng |
| Mitsubishi Xforce Premium | 680 triệu đồng |
| Mitsubishi Xforce Ultimate | 720 triệu đồng |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy thời điểm, khu vực và chương trình ưu đãi của đại lý.
2. Nên chọn phiên bản Mitsubishi Xforce nào?
– Xforce GLX: Phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý.
– Xforce Luxury: Cân bằng giữa giá bán và trang bị tiện nghi.
– Xforce Premium: Bổ sung nhiều trang bị công nghệ và tiện ích hiện đại.
– Xforce Ultimate: Phiên bản cao cấp nhất với nhiều công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.
3. Giá lăn bánh Mitsubishi Xforce
Ngoài giá niêm yết, người mua cần tính thêm các khoản chi phí như:
– Lệ phí trước bạ.
– Phí đăng ký biển số: Chi phí cấp biển số theo quy định của cơ quan chức năng. Người mua có thể tham khảo thêm ý nghĩa biển số xe ô tô để hiểu cách đọc các ký hiệu và con số trên biển số xe
– Phí đăng kiểm: Khoản phí bắt buộc để kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe. Tham khảo thêm thời hạn đăng kiểm xe ô tô để nắm rõ chu kỳ đăng kiểm theo từng loại xe
– Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
– Bảo hiểm vật chất (nếu có).
Do lệ phí trước bạ và phí biển số khác nhau giữa các địa phương nên giá lăn bánh Mitsubishi Xforce tại Hà Nội, TP. HCM và các tỉnh thành khác sẽ có sự chênh lệch nhất định.
4. Giá xe Mitsubishi Xforce có cạnh tranh trong phân khúc?
Trong tầm giá từ hơn 600 đến hơn 700 triệu đồng, Mitsubishi Xforce nổi bật nhờ khoảng sáng gầm 222 mm, không gian nội thất rộng rãi, nhiều công nghệ an toàn và khả năng vận hành phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
Đối với khách hàng đang tìm kiếm một mẫu SUV đô thị đa dụng cho gia đình, giá xe ô tô Mitsubishi Xforce được đánh giá là khá cạnh tranh so với những trang bị và giá trị sử dụng mà mẫu xe này mang lại.
So sánh xe ô tô Mitsubishi Xforce với các đối thủ cùng phân khúc
Trong phân khúc SUV đô thị hạng B, Mitsubishi Xforce cạnh tranh trực tiếp với Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta và Kia Seltos. Mỗi mẫu xe có những thế mạnh riêng tùy theo nhu cầu sử dụng của khách hàng.
1. Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross
Xe ô tô Toyota Yaris Cross nổi bật với thương hiệu mạnh và tùy chọn động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, Mitsubishi Xforce ghi điểm nhờ khoảng sáng gầm 222 mm, không gian nội thất rộng rãi và nhiều chế độ lái phù hợp với điều kiện đường sá tại Việt Nam.
Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, Yaris Cross là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu cần một mẫu SUV gầm cao đa dụng cho nhu cầu sử dụng hàng ngày, Mitsubishi Xforce có nhiều lợi thế hơn.
2. Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta
Xe ô tô Hyundai Creta được đánh giá cao về trang bị tiện nghi và công nghệ. Ngược lại, Mitsubishi Xforce nổi bật với hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC, 4 chế độ lái và khoảng sáng gầm thuộc nhóm cao nhất phân khúc.
Creta phù hợp với khách hàng ưu tiên tiện nghi, trong khi Xforce hướng đến khả năng vận hành linh hoạt và sự thực dụng trong quá trình sử dụng.
3. Mitsubishi Xforce và Kia Seltos
Xe ô tô Kia Seltos có lợi thế về thiết kế hiện đại và tùy chọn động cơ tăng áp trên một số phiên bản. Mitsubishi Xforce lại được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành ổn định và chi phí sử dụng hợp lý.
Đối với người mua xe phục vụ gia đình hoặc thường xuyên di chuyển đường dài, Mitsubishi Xforce là lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá.
4. Mitsubishi Xforce phù hợp với ai?
Xe ô tô Mitsubishi Xforce phù hợp với:
– Gia đình trẻ cần một mẫu SUV rộng rãi và an toàn.
– Người mua xe lần đầu muốn lựa chọn dễ sử dụng.
– Nhân viên văn phòng thường xuyên di chuyển trong đô thị.
– Người thường xuyên đi công tác hoặc du lịch cuối tuần.
– Khách hàng ưu tiên độ bền, chi phí vận hành hợp lý và giá trị sử dụng lâu dài.
Với thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ an toàn và mức giá cạnh tranh, xe ô tô Mitsubishi Xforce là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm kiếm một mẫu SUV đô thị đa dụng trong phân khúc hạng B.

Có nên mua xe ô tô Mitsubishi Xforce trong năm 2026?
Câu trả lời là có nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu SUV đô thị rộng rãi, gầm cao, nhiều công nghệ an toàn và phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
Xe ô tô Mitsubishi Xforce không sở hữu động cơ mạnh nhất phân khúc, nhưng lại ghi điểm nhờ khả năng vận hành ổn định, không gian nội thất rộng rãi, khoảng sáng gầm 222 mm và nhiều tính năng hỗ trợ lái hiện đại. Trong tầm giá từ hơn 600 triệu đồng, đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với gia đình trẻ, người mua xe lần đầu hoặc khách hàng cần một mẫu SUV đa dụng cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
3 điều cần biết trước khi mua xe ô tô Mitsubishi Xforce
1. Mitsubishi Xforce ưu tiên sự êm ái hơn hiệu suất
Động cơ 1.5L kết hợp hộp số CVT được tinh chỉnh theo hướng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu thay vì tập trung vào khả năng tăng tốc mạnh.
2. Khoảng sáng gầm 222 mm là lợi thế thực tế
Thông số này giúp xe dễ dàng vượt gờ giảm tốc, đường ngập nước hoặc các đoạn đường xấu thường gặp tại Việt Nam.
3. Chi phí sử dụng là điểm mạnh
Bên cạnh mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý, Mitsubishi Xforce còn được nhiều khách hàng đánh giá cao về chi phí bảo dưỡng và khả năng sử dụng lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về xe ô tô Mitsubishi Xforce
1. Giá xe ô tô Mitsubishi Xforce lăn bánh khoảng bao nhiêu?
Tùy phiên bản và địa phương đăng ký, giá lăn bánh thường dao động từ khoảng 660–800 triệu đồng.
2. Xe ô tô Mitsubishi Xforce 150 có tốn xăng không?
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế thường khoảng 6–8 lít/100 km tùy điều kiện vận hành.
3. Hệ thống treo của Mitsubishi Xforce có phù hợp đi đường dài không?
Có. Hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng ổn định và êm ái, phù hợp cho cả nhu cầu di chuyển trong đô thị và các chuyến đi gia đình.
4. Phiên bản nào được trang bị gói an toàn chủ động ADAS?
Các tính năng an toàn chủ động thuộc gói Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) được trang bị trên phiên bản Xforce Ultimate.
Với thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ an toàn, nội thất rộng rãi và mức giá cạnh tranh, xe ô tô Mitsubishi Xforce là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV đô thị hạng B. Nếu đang tìm hiểu giá xe ô tô Mitsubishi Xforce và cần một mẫu xe phục vụ tốt cho cả nhu cầu đi làm lẫn di chuyển cùng gia đình, Xforce là cái tên nên có trong danh sách ưu tiên.
>>> Đọc thêm: Top xe 5 chỗ gầm cao dưới 600 triệu đáng mua nhất 2026

