
Ngày nay, áo ba lỗ đã vượt khỏi vai trò của một món đồ cơ bản để trở thành biểu tượng linh hoạt của thời trang đương đại. Nó có thể xuất hiện trong phòng gym, trên đường phố, trong tủ đồ mùa hè hay trên sàn diễn của các nhà mốt lớn; khi tối giản, gợi cảm, khi lại mang tinh thần streetwear. Nhưng trước khi trở nên quen thuộc như hiện tại, chiếc áo ba lỗ đã đi qua một hành trình dài của những chuyển dịch văn hóa, nơi ý nghĩa của nó liên tục được viết lại qua từng thời kỳ.
Nguồn gốc ban đầu của chiếc áo này thực ra không liên quan đến thời trang, càng không gắn với vẻ nam tính mà nó thường đại diện ngày nay. Những phiên bản sơ khai của áo ba lỗ từng xuất hiện như đồ lót hoặc trang phục dành cho người lao động và vận động viên. Một số tài liệu thời trang châu Âu thậm chí cho rằng kiểu áo sát nách này đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước.
Có giai thoại kể rằng quý tộc Pháp Jean Des Fauches vào thế kỷ 16 từng xé bỏ phần cổ và tay áo của chiếc sơ mi trong cơn tức giận, vô tình tạo nên hình dáng gần giống ba lỗ hiện đại. Dù câu chuyện khó kiểm chứng, nó vẫn cho thấy nhu cầu “giải phóng cơ thể” khỏi những cấu trúc quần áo cứng nhắc đã xuất hiện từ rất sớm. Đặc biệt, bước ngoặt thật sự của chiếc áo này lại đến từ thể thao và phụ nữ.
Áo ba lỗ có nguồn gốc gắn liền với phụ nữ

Đầu thế kỷ 20, khi phụ nữ bắt đầu tham gia nhiều hơn vào các hoạt động thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là bơi lội, trang phục thi đấu trở thành chủ đề gây tranh cãi lớn. Tại Olympic 1912, đội tuyển bơi nữ khiến dư luận chú ý khi mặc những bộ đồ bơi để lộ phần vai và cánh tay. Trong bối cảnh xã hội phương Tây vẫn đặt nặng sự kín đáo đối với cơ thể phụ nữ, hình ảnh ấy bị xem là táo bạo. Trước đó, đồ bơi nữ thường được may nhiều lớp, có thêm vải phủ quanh eo và tay để tránh ôm sát cơ thể khi xuống nước.
Nhưng với các vận động viên, những bộ đồ ấy quá nặng nề và bất tiện. Việc cắt bỏ phần tay áo không xuất phát từ thời trang mà từ nhu cầu vận động. Đó là lúc chiếc áo sát nách bắt đầu mang ý nghĩa của sự linh hoạt, hiệu suất và giải phóng cơ thể khỏi các chuẩn mực cũ kỹ. Tên gọi “tank top” cũng ra đời trong giai đoạn này. Vào thời điểm đó, hồ bơi ở phương Tây thường được gọi là “tank”. Những chiếc áo sát nách được mặc trong các “tank” dần gắn với tên gọi ấy.

Tuy nhiên, theo thời gian, chiếc áo ba lỗ dần mang một hình ảnh rất khác. Tại Mỹ đầu thế kỷ 20, kiểu áo sát nách bắt đầu xuất hiện phổ biến ngoài đường phố, đặc biệt trong cộng đồng lao động nhập cư tại các thành phố nóng bức như New York. Với tầng lớp lao động, đây đơn giản là cách thực tế để chống chọi với mùa hè oi bức và tránh làm hỏng những chiếc sơ mi vốn không có nhiều để thay.
Từ một món đồ sinh ra vì nhu cầu tiện dụng, áo ba lỗ dần bị xã hội nhìn bằng lăng kính giai cấp. Nhiều câu chuyện về lịch sử ba lỗ còn cố gắn nó với đàn ông nhập cư Ý như một kiểu “đồng phục” của tầng lớp lao động nghèo. Nhưng cách nhìn ấy nói nhiều hơn về định kiến xã hội đối với người mặc, hơn là bản thân chiếc áo. Một trang phục vốn chỉ để chống nóng và bảo vệ quần áo bên ngoài dần bị diễn giải thành biểu tượng của sự thô ráp, ít học hoặc “không đủ sang”.

Theo thời gian, áo ba lỗ tiếp tục bị kéo vào một lớp nghĩa tiêu cực hơn khi gắn với biệt danh phản cảm “wife beater”. Cụm từ này xuất hiện trong văn hóa Mỹ từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, liên quan đến các vụ bạo lực gia đình được báo chí khai thác. Hình ảnh người đàn ông mặc áo ba lỗ trắng dần trở thành một khuôn mẫu quen thuộc trong văn hóa đại chúng: nóng nảy, gia trưởng, bạo lực và thuộc tầng lớp lao động nghèo.
Hollywood cũng góp phần củng cố hình ảnh này hơn bao giờ hết. Trong A Streetcar Named Desire hay On the Waterfront, Marlon Brando mặc áo ba lỗ như một phần không thể tách rời của vẻ nam tính gai góc. Những nhân vật đàn ông lao động, bốc đồng và đầy testosterone trên màn ảnh khiến chiếc áo này vừa đáng dè chừng, vừa trở nên hấp dẫn đến kỳ lạ. Nó không lịch thiệp như suit, cũng không chỉn chu như sơ mi, nhưng lại mang vẻ thân mật và bản năng hơn bất kỳ món đồ nào khác.
James Dean sau đó tiếp tục củng cố hình ảnh này trong văn hóa đại chúng. Từ đây, áo ba lỗ trở thành biểu tượng của sự nổi loạn nam giới: bất cần, tối giản và có chút chống đối chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, điều khiến áo ba lỗ tồn tại lâu đến vậy nằm ở khả năng liên tục thay đổi ý nghĩa. Qua mỗi thời kỳ, nó lại được tái định nghĩa theo một cách khác nhau.

Trong thập niên 1950 và 1960, áo ba lỗ dần trở thành món đồ casual quen thuộc khi được phối cùng jeans, sơ mi mở cúc hoặc áo khoác da. Trong thập niên 1970 và 1980, nó lại gắn với văn hóa gym và hình ảnh cơ thể khỏe mạnh. Đến giai đoạn hip-hop và streetwear bùng nổ, nó trở thành món đồ đại diện cho sự thoải mái đường phố. Những năm 2000, áo ba lỗ tiếp tục hiện diện mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, thường được phối cùng quần cạp trễ, áo khoác da và phong cách gợi cảm, phóng khoáng đặc trưng của thời đại.
Ở thời trang cao cấp, món đồ tưởng như đơn giản này cũng liên tục được làm mới. Rick Owens biến tank top thành một phần của thẩm mỹ tối giản mang tính kiến trúc. Martin Margiela chơi đùa với kỹ thuật trompe l’oeil để biến nó thành một món đồ khái niệm. Prada, Helmut Lang hay Bottega Veneta lại đưa tank top về trạng thái tinh giản nhất: một chiếc áo gần như không có chi tiết nhưng được cắt may và xử lý chất liệu cực kỳ chính xác.
Điều khiến áo ba lỗ tồn tại lâu đến vậy nằm ở chính sự tối giản của nó. Nó là món đồ gần như không có cấu trúc, nhưng chính điều đó khiến nó dễ thích nghi với mọi thời kỳ. Nó có thể là đồ lót, đồ tập, áo mặc mùa hè, lớp layer bên trong blazer hoặc một tuyên ngôn cơ thể trực diện. Vừa bình dân, vừa có thể trở nên cực kỳ sang trọng tùy vào cách mặc.


Có lẽ đó cũng là lý do áo ba lỗ luôn gây tranh cãi. Nó không chỉ để lộ cánh tay hay bờ vai. Nó để lộ cả cách xã hội nhìn về cơ thể, giai cấp, nam tính và sự hấp dẫn qua từng thời kỳ. Ra đời và gắn liền với biến chuyển của xã hội, áo ba lỗ đã chứng minh rằng đừng để vẻ ngoài đánh lừa, bởi ngay cả món đồ đơn giản nhất cũng có thể mang theo cả một lịch sử văn hóa đầy biến động và mâu thuẫn.
Ảnh: Getty Images.

