
Liên hoan Phim Cannes từ lâu đã được xem như một trong những thước đo khắt khe nhất của điện ảnh thế giới. Với điện ảnh Việt Nam, hành trình tại Cannes không diễn ra ồn ào hay liên tục, nhưng mỗi lần xuất hiện đều mang ý nghĩa đặc biệt. Đó là những cột mốc cho thấy một nền điện ảnh còn nhỏ về quy mô nhưng vẫn đang cố gắng, bền bỉ đưa tiếng nói nghệ thuật của mình vươn ra quốc tế một cách bản sắc và tự tin hơn.
Nhìn lại hơn ba thập niên, dấu ấn Việt Nam tại Cannes đã cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt của điện ảnh Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Từ những tác phẩm giàu chất thơ, nghiêng về ký ức và bản sắc văn hóa, đến các bộ phim độc lập gai góc hơn trong cách quan sát đời sống đương đại. Dù chưa thể đặt ngang vị thế với những nền điện ảnh châu Á có sức ảnh hưởng lớn như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Trung Quốc, sự hiện diện bền bỉ ấy vẫn là một hành trình đáng tự hào, rất đáng để nhìn lại như một phần quan trọng trong lịch sử vươn ra thế giới của điện ảnh Việt Nam.
Mùi Đu Đủ Xanh (1993), Đạo diễn Trần Anh Hùng – Cánh cửa đầu tiên đến Cannes

Dấu mốc đầu tiên và cũng là một trong những cột mốc quan trọng nhất của điện ảnh Việt Nam tại Cannes thuộc về Mùi Đu Đủ Xanh của đạo diễn Trần Anh Hùng. Khi được giới thiệu tại Cannes năm 1993 và giành Caméra d’Or, bộ phim không chỉ đưa tên tuổi Trần Anh Hùng ra thế giới, mà còn mở ra cách nhìn mới về Việt Nam trong điện ảnh quốc tế.
Thay vì kể một câu chuyện lớn bằng kịch tính mạnh, Mùi Đu Đủ Xanh chọn nhịp phim chậm, không gian khép kín và những chi tiết đời thường để gợi lên vẻ đẹp của ký ức, nữ tính, gia đình và văn hóa Việt. Chính sự tinh tế ấy giúp bộ phim vượt khỏi phạm vi một câu chuyện địa phương, trở thành một trải nghiệm điện ảnh giàu cảm xúc, gần với tinh thần art-house quốc tế nhưng vẫn mang căn tính Á Đông rõ rệt.
Cuốc Xe Đêm (2000), Đạo diễn Bùi Thạc Chuyên – Một lát cắt sắc gọn của đô thị Việt Nam

Trong năm 2000, Cuốc Xe Đêm của Bùi Thạc Chuyên đánh dấu sự hiện diện đáng chú ý của phim ngắn Việt Nam tại Cannes. Tác phẩm cho thấy một hướng tiếp cận khác so với vẻ đẹp duy mỹ trong phim của đạo diễn Trần Anh Hùng. Bộ phim phản chiếu những lát cắt trong đời sống đô thị, lần theo những thân phận nhỏ bé trong đêm qua một lăng kính thô ráp và trần trụi.
Chỉ từ một cuốc xe, bộ phim dâng lên một cảm giác bất an, cô độc và những va chạm âm thầm của con người trong thành phố. Thành công của Cuốc Xe Đêm cho thấy phim Việt không chỉ có thể gây chú ý bằng bản sắc văn hóa hay chất thơ hoài niệm, mà còn bằng khả năng nắm bắt những khoảnh khắc đời sống sắc gọn, ít lời nhưng nhiều sức nặng.
Mùa Hè Chiều Thẳng Đứng (2000), Đạo diễn Trần Anh Hùng – Một mỹ học Việt Nam giàu chất thơ

Sau Mùi đu đủ xanh, Mùa hè chiều thẳng đứng tiếp tục cho thấy sự bền bỉ của đạo diễn Trần Anh Hùng trong việc xây dựng một thế giới điện ảnh riêng. Nếu Mùi đu đủ xanh giống một miền ký ức được chưng cất bằng hương vị, ánh sáng và chuyển động, thì Mùa hè chiều thẳng đứng mở rộng cái nhìn ấy vào đời sống gia đình đương đại, nơi những mối quan hệ tưởng như êm đềm lại chất chứa nhiều khoảng trống.
Bộ phim không đặt nặng biến cố, mà để cảm xúc lan ra từ những bữa ăn, những căn phòng, những cuộc trò chuyện nhỏ và sự im lặng giữa các nhân vật. Bộ phim đọng lại một dư vị lắng đọng, không giải thích quá nhiều, không đẩy cảm xúc lên cao trào, nhưng tạo ra một không khí đủ ám ảnh để người xem ám ảnh với cảm xúc của chính nó.
Bi, Đừng Sợ (2010), Đạo diễn Phan Đăng Di: Bước chuyển trong những đề tai gai góc

Đến năm 2010, Bi, Đừng Sợ! của Phan Đăng Di tạo ra một bước chuyển rõ rệt trong hành trình của điện ảnh Việt Nam tại Cannes. Bộ phim rời xa vẻ đẹp hoài niệm để đi vào những rạn nứt của gia đình, dục vọng, sự im lặng và cảm giác bức bối trong đời sống đương đại.
Ở đây, Việt Nam không còn hiện lên như một miền ký ức thơ mộng, mà là một không gian nhiều đè nén, nơi các nhân vật bị mắc kẹt trong những nhu cầu không được gọi tên. Bi, Đừng Sợ! đánh dấu một bước chuyển của phim Việt tại Cannes: gai góc, trực diện hơn và gần với tinh thần của phim độc lập Đông Nam Á, nơi những câu chuyện riêng tư thường phản chiếu các biến động xã hội rộng lớn.
16:30 (2013), Đạo diễn Trần Dũng Thanh Huy – Một tín hiệu sớm từ thế hệ làm phim trẻ

Năm 2013, 16:30 của Trần Dũng Thanh Huy được giới thiệu tại Short Film Corner của Cannes, một không gian dành cho phim ngắn trong khuôn khổ chợ phim và các hoạt động kết nối của liên hoan. Dù không phải hạng mục tranh giải chính thức, sự xuất hiện của 16:30 vẫn là một dấu mốc đáng chú ý, bởi bộ phim cho thấy sự chuyển động của một thế hệ làm phim trẻ Việt Nam bắt đầu chủ động hơn trong việc đưa tác phẩm ra các sân chơi quốc tế.
Với câu chuyện về những đứa trẻ đường phố mưu sinh ở Sài Gòn, 16:30 mang đến một lát cắt đô thị gần gũi, giàu năng lượng và khác biệt với vẻ trầm mặc thường thấy ở nhiều phim art-house Việt. Tác phẩm cũng là bước khởi đầu quan trọng của Trần Dũng Thanh Huy trước khi anh tiếp tục phát triển phong cách kể chuyện gai góc hơn trong các dự án điện ảnh sau này.
Hãy Tỉnh Thức Và Sẵn Sàng (2019), Đạo diễn Phạm Thiên Ân – Đời sống trong một khoảnh khắc lơ lửng

Năm 2019, Hãy Tỉnh Thức Và Sẵn Sàng của Phạm Thiên Ân được chọn vào Directors’ Fortnight tại Cannes và giành Illy Short Film Award. Với phim ngắn này, Phạm Thiên Ân đưa phim ngắn Việt Nam trở lại Cannes bằng một ngôn ngữ điện ảnh rất riêng. Bộ phim gần như quan sát đời sống trong trạng thái tự nhiên nhất: một góc phố, một tai nạn, những cuộc trò chuyện vụn vặt và cảm giác thời gian trôi qua không theo kịch tính thông thường.
Chính từ sự tưởng như ngẫu nhiên ấy, tác phẩm tạo ra một sức nặng đặc biệt. Nó cho thấy khả năng của điện ảnh trong việc bắt lấy những khoảnh khắc đời thường và biến chúng thành suy tư về sự sống, cái chết, niềm tin và trạng thái lơ lửng của con người trước những biến cố bất ngờ.
Giấc Mơ Gỏi Cuốn (2022) – Đạo diễn Mai Vũ

Giấc Mơ Gỏi Cuốn của đạo diễn Mai Vũ mở rộng khái niệm “điện ảnh Việt tại Cannes” theo một hướng khác. Đây là một phim hoạt hình ngắn ra đời trong môi trường đào tạo quốc tế, nhưng lại mang đậm căn tính Việt qua món ăn, ký ức gia đình và mối quan hệ giữa các thế hệ.
Tác phẩm cho thấy những câu chuyện Việt không chỉ tồn tại trong lãnh thổ Việt Nam, mà còn được lưu giữ trong ký ức của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Sự xuất hiện của Giấc Mơ Gỏi Cuốn tại La Cinef vì thế có ý nghĩa đặc biệt: nó đặt văn hóa Việt vào một không gian linh hoạt hơn, nơi căn tính được kể lại bằng những điều nhỏ bé, gần gũi và riêng tư.
Bên Trong Vỏ Kén Vàng (2023), Đạo diễn Phạm Thiên Ân – Cột mốc mới của phim độc lập Việt Nam

Thành công lớn nhất của điện ảnh Việt Nam tại Cannes trong thập niên 2020 thuộc về Bên Trong Vỏ Kén Vàng của Phạm Thiên Ân. Bộ phim được chọn vào Directors’ Fortnight và giành Caméra d’Or năm 2023, đúng ba thập niên sau chiến thắng của Mùi đu đủ xanh.
Nếu Trần Anh Hùng từng đưa Việt Nam đến Cannes bằng vẻ đẹp của ký ức và cảm xúc, Phạm Thiên Ân lại mở ra một thế giới trầm mặc hơn, nơi hành trình trở về gắn với những câu hỏi về đức tin, mất mát, gia đình và ý nghĩa tồn tại. Với những cú máy dài, nhịp phim chậm và cấu trúc gần như một cuộc hành hương nội tâm, Bên Trong Vỏ Kén Vàng cho thấy phim độc lập Việt Nam có thể bước vào dòng chảy art-house quốc tế bằng một giọng điệu riêng: lặng lẽ, tâm linh, nhiều suy tưởng nhưng vẫn bám chặt vào cảnh quan và đời sống Việt Nam.
Viet And Nam (2024), Đạo diễn Trương Minh Quý – Mạnh dạn hơn trong những đề tài về giới tính

Năm 2024, Việt and Nam của Trương Minh Quý được chọn vào hạng mục Un Certain Regard tại Liên hoan phim Cannes, đánh dấu một cột mốc quan trọng của điện ảnh độc lập Việt Nam trong thập niên mới. Bộ phim không chỉ là câu chuyện tình yêu giữa hai người đàn ông, mà còn là suy tư về lao động, ký ức chiến tranh, lòng đất, sự mất tích và khát vọng rời đi.
Bằng hình ảnh những mỏ than và cảm giác bóng tối bao trùm, tác phẩm đặt con người trong một không gian vừa vật chất vừa ẩn dụ. Bộ phim cho thấy điện ảnh độc lập Việt Nam ngày càng mạnh dạn hơn trong cách xử lý đề tài: riêng tư nhưng không tách khỏi lịch sử, thân mật nhưng vẫn vang lên những câu hỏi lớn về đất nước, căn tính và tương lai.
Before The Sea Forgets (2025), Đạo diễn Lê Ngọc Duy – Một thế hệ trẻ mở rộng những kết nối

Before the Sea Forgets của Lê Ngọc Duy góp mặt trong Directors’ Fortnight như một lát cắt mới trong hành trình ngày càng rộng mở của các nhà làm phim Việt trẻ. Sự hiện diện của tác phẩm không chỉ nằm ở một suất chiếu quốc tế, mà còn gợi lên cách thế hệ đạo diễn mới đang tìm đường đi qua những kết nối linh hoạt hơn: từ trường điện ảnh, quỹ hỗ trợ, liên hoan phim đến các mô hình sản xuất xuyên biên giới.
Lấy bối cảnh bán đảo Sơn Trà ở Đà Nẵng, bộ phim theo chân một cặp đôi đồng giới nam đi tìm ngôi mộ bị lãng quên của một người lính Việt Nam, trong khi một nhóm trượt ván bí ẩn lướt qua cảnh quan như những bóng hình của hiện tại. Tác phẩm đặt lịch sử và tuổi trẻ vào cùng một không gian: một bên là ký ức chiến tranh còn mắc kẹt trong địa hình, một bên là những cơ thể trẻ đang tự do di chuyển, như thể viết lại nơi chốn bằng năng lượng mới. Thay vì kể chuyện theo lối trực diện, Before the Sea Forgets chọn nhịp điệu giàu suy tưởng, để tình yêu, mất mát, ký ức và căn tính queer cùng hòa vào cảnh quan miền Trung. Sự hiện diện của bộ phim tại Cannes khẳng định một thế hệ đạo diễn trẻ đang tìm được cách tiếp cận lịch sử bằng ngôn ngữ riêng tư và giàu tính điện ảnh hơn.
Giấc Mơ Ốc Sên (2026), Đạo diễn Nguyễn Thiên Ân – Biên độ mới của phim ngắn Việt Nam

Gần đây nhất, Giấc Mơ Là Ốc Sên của Nguyễn Thiên Ân được chọn vào hạng mục Short Films Competition tại Liên hoan Phim Cannes 2026, tranh giải Cành cọ Vàng cho phim ngắn. Tác phẩm tiếp tục mở rộng biên độ tưởng tượng của phim ngắn Việt Nam tại Cannes, cho thấy một thế hệ làm phim trẻ không còn bị ràng buộc bởi những hình dung quen thuộc về “phim Việt”.
Họ sẵn sàng bước vào các cấu trúc kể chuyện giàu ẩn dụ, kỳ lạ và thử nghiệm hơn. Việc một phim ngắn Việt Nam được chọn tranh giải tại Cannes không chỉ là một dấu mốc riêng lẻ, mà còn gợi mở sức sống của những tiếng nói mới: nhỏ về quy mô, nhưng tự do hơn trong hình thức; ít lệ thuộc vào công thức, nhưng có khả năng đưa những tưởng tượng rất riêng của người Việt vào đối thoại với điện ảnh thế giới.

